有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
著す
著す
あらわす
arawasu
viết, tác giả
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
著
nổi tiếng, xuất bản, mặc, đến, công trình
N2
Ví dụ
本を著す
著書