有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
田植え
田植え
たうえ
taue
cấy lúa
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
田
cánh đồng, ruộng lúa
N4
植
cây, trồng
N2