有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
誇る
誇る
ほこる
hokoru
khoe khoang, tự hào, dẫn đầu
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
誇
khoe khoang, tự hào, vênh váo
N1
Ví dụ
世界に誇る技術
領先於世界的技術