有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
腰掛け
腰掛け
こしかけ
koshikake
ghế, chỗ ở tạm
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
4
Kanji trong từ này
腰
lưng, hông, thắt lưng
N2
Ví dụ
腰掛け仕事
臨時的工作