有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
招く
招く
まねく
maneku
mời, giơ tay, thu hút
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
招
gọi, mời, chiêu dụ
N3
Ví dụ
災(わざわ)いを招く
招致災禍