有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
耕地
耕地
こうち
kouchi
đất canh tác
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
耕
cày, cứu cánh, canh tác
N2
地
đất, mặt đất, vùng
N4
Ví dụ
耕地整理
耕地調整