有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
辛抱
辛抱
しんぼう
shinbou
kiên nhẫn, sự kiên trì
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
辛
cay, đắng, cực khổ
N2
Ví dụ
あともう少しの辛抱だ
稍微再忍耐一下就好了