有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
稀
稀
まれ
mare
hiếm, ít gặp
N2
形容詞
ナ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
2
Kanji trong từ này
稀
hiếm, loãng
N1
Ví dụ
稀な品種(ひんしゅ)
稀有品種
稀に見る
極少見到