まれ mare

hiếm, ít gặp

N2形容詞ナ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板2

Kanji trong từ này

Ví dụ

稀な品種(ひんしゅ)

稀有品種

稀に見る

極少見到