有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
懐かしむ
懐かしむ
なつかしむ
natsukashimu
nhớ, khao khát
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
懐
tình cảm, lòng, nhớ, mang
N1