有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
憲法
憲法
けんぽう
kenpou
hiến pháp
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
憲
hiến pháp, luật
N1
法
phương pháp, luật, quy tắc, nguyên tắc
N3
Ví dụ
憲法を改正する
修訂憲法