有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
通貨
通貨
つうか
tsuuka
tiền tệ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
通
giao thông, đi qua, thường xuyên
N4
貨
hàng hoá, tài sản
N2
Ví dụ
通貨膨張(ぼうちょう)
通貨膨脹