有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
貸し
貸し
かし
kashi
cho vay, khoản vay
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
貸
cho vay
N3
Ví dụ
彼には貸しがある
我對他有恩
借り(かり)
借錢,借款;人情債