有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
団扇
団扇
うちわ
uchiwa
quạt, quạt gấp
N2
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
団
nhóm, hội, tổ chức
N2
扇
quạt, quạt gấp
N1
Ví dụ
扇子(せんす)
扇子,摺扇