有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
叫び
叫び
さけび
sakebi
la hét, kêu
N2
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
叫
hô to, la lên, kêu
N2
Ví dụ
魂(たましい)の叫び
靈魂的呼聲