有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
愚痴っぽい
愚痴っぽい
ぐちっぽい
guchippoi
hay phàn nàn, lăm ca
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
愚
ngu dốt, ngu ngốc, khờ dạo
N1
痴
si mê, ngu ngốc, khờ dạo
N1