有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
香ばしい
香ばしい
こうばしい
koubashii
thơm, có mùi thơm (từ quay, chiên)
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
香
hương, mùi thơm, nước hoa
N2