有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
山腹
山腹
さんぷく
sanpuku
sườn núi, dốc
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
山
núi
N5
Ví dụ
山腹で一休(ひとやす)みする
在山腰處休息一下