有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
悩ます
悩ます
なやます
nayamasu
lo lắng, phiền, đau khổ
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
悩
phiền, lo lắng, đau khổ, bệnh
N2
Ví dụ
騒音に悩まされる
爲噪聲感到頭疼