有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
酔っ払う
酔っ払う
よっぱらう
yopparau
say rượu, bị say
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
⓪ 平板
4
Kanji trong từ này
酔
say, say rượu, vui sướng
N1
Ví dụ
酔っ払うと記憶がなくなる
醉了之後就記不得了