有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
殊に
殊に
ことに
kotoni
đặc biệt, nói riêng
N2
副詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
殊
đặc biệt, riêng, ngoài lệ
N1
Ví dụ
殊に変わったことはない
沒什麼特別的變化