覚え

おぼえ oboe

ký ức; kinh nghiệm; tự tin

N2名詞

Trọng âm

32

Kanji trong từ này

Ví dụ

そんなこと言った覚えがない

我不記得自己說過那樣的話

身(み)に覚えがある

有過那樣的體驗