有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
焦がす
焦がす
こがす
kogasu
cháy, cháy đen, lo lắng
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
焦
cháy, vội vàng, nóng vội, khó chịu, thiêu
N1
Ví dụ
身を焦がす
心急如焚