有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
金銭
金銭
きんせん
kinsen
tiền tệ, tiền bạc
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
金
vàng, kim loại
N5
銭
tiền xu, 0,01 yên, tiền
N1