取り込む

とりこむ torikomu

tiếp nhận, nhận nuôi, chinh phục

N2動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板3

Kanji trong từ này

Ví dụ

少数意見を取り込む

聽取少數人的意見

洗濯物を取り込む

把曬的衣服拿進來