有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
決めつける
決めつける
きめつける
kimetsukeru
giáo điều hóa, vội kết luận
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
決
quyết định, cố định, đồng ý, bổ nhiệm
N3