有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
賞味
賞味
しょうみ
shoumi
nếm thử, lấy mẫu
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
賞
giải thưởng, phần thưởng, khen
N2
味
vị, hương vị, mùi
N3
Ví dụ
賞味期限
保鮮期