有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
危機
危機
きき
kiki
khủng hoảng
N2
名詞
Trọng âm
1
2
Kanji trong từ này
機
máy, cơ chế, máy bay, cơ hội
N3
Ví dụ
危機を乗り越える
渡過危機