有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
甘やかす
甘やかす
あまやかす
amayakasu
làm hư hỏng, chiều chuộng
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
甘
ngọt, dỗ dành, nuông chiều, hài lòng
N2
Ví dụ
子どもを甘やかす
嬌慣孩子