有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
負
負
ふ
fu
thua, số âm, cực âm
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
負
thua, âm tính, trừ, mang
N3