有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
涼む
涼む
すずむ
suzumu
mát mẻ, tận hưởng gió mát
N2
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
涼
mát, thoáng mát, dễ chịu
N2
Ví dụ
夕方外に出て涼む
傍晚時分出門納涼