続々

ぞくぞく zokuzoku

lần lượt, liên tiếp

N2Trạng từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng1

Kanji trong từ này

Ví dụ

新製品が続々と登場する

Các sản phẩm mới xuất hiện liên tục