有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
友
友
とも
tomo
bạn
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
友
bạn
N3
Ví dụ
類(るい)は友を呼ぶ
物以類聚
仲間(なかま)
朋友,夥伴;同類