有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
扇ぐ
扇ぐ
あおぐ
aogu
quạt, tạo gió
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
扇
quạt, quạt gấp
N1
Ví dụ
扇子(せんす)で扇ぐ
用扇子扇風