有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
寝巻き
寝巻き
ねまき
nemaki
áo ngủ, bộ đồ ngủ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Các hình thức viết
寝巻き
寝間着
Kanji trong từ này
巻
cuộn, quyển, tập, phần, cuốn, buộc
N2