有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
金魚
金魚
きんぎょ
kingyo
cá vàng
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
金
vàng, kim loại
N5
魚
cá
N3
Ví dụ
金魚掬(すく)い
撈金魚遊戲