憎む

にくむ nikumu

ghét, gớm

N2動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

戦争を憎む

厭惡戰爭

罪を憎んで、人を憎まず

恨其罪不恨其人