有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
憎む
憎む
にくむ
nikumu
ghét, gớm
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
憎
ghét, coi thường
N2
Ví dụ
戦争を憎む
厭惡戰爭
罪を憎んで、人を憎まず
恨其罪不恨其人