有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
酸素
酸素
さんそ
sanso
oxi
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
酸
axit, đắng, chua, chua chát
N1
素
cơ bản, nguyên tố, trần trụi
N1