有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
涼やか
涼やか
すずやか
suzuyaka
mát lạnh, sảng khoái
N2
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
涼
mát, thoáng mát, dễ chịu
N2