有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
酔っ払い
酔っ払い
よっぱらい
yopparai
người say rượu
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
酔
say, say rượu, vui sướng
N1