有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
釣り
釣り
つり
tsuri
đánh cá, tiền thối lại
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
釣
câu cá, câu, dụ dỗ
N1
Ví dụ
釣りが上手だ
很會釣魚;善於釣魚