有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
通りかかる
通りかかる
とおりかかる
toorikakaru
tình cờ đi qua
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
5
⓪ 平板
Kanji trong từ này
通
giao thông, đi qua, thường xuyên
N4
Ví dụ
通りかかった人に聞く
向路過的人打聽