有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
登山
登山
とざん
tozan
leo núi
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
1
Kanji trong từ này
登
leo, trèo lên
N3
山
núi
N5
Ví dụ
富士登山をする
攀登富士山