悔しい

くやしい kuyashii

xấu hổ, bực bội, thất vọng

N3形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Kanji trong từ này

Ví dụ

負[ま]けたのが悔しい

對失敗很懊悔