新た

あらた arata

mới; lại từ đầu

N3形容詞ナ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

1

Kanji trong từ này

Ví dụ

新たにできた店[みせ]

新開的店鋪

新[あたら]しい

新的;新鮮的