有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
蛇
蛇
へび
hebi
rắn
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
蛇
rắn, con rắn
N1
Ví dụ
この蛇は毒蛇だ
這條蛇是毒蛇