有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
癖
癖
くせ
kuse
thói quen, tính lạ
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
癖
thói quen, tật lẫn, tính nết
N1
Ví dụ
癖になる
成爲習慣;上癮