有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
資金
資金
しきん
shikin
quỹ, vốn
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
1
Kanji trong từ này
資
tài, tư liệu, vốn
N3
金
vàng, kim loại
N5
Ví dụ
結婚資金をためる
積攢結婚資金