有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
憎い
憎い
にくい
nikui
ghét, đáng ghét
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
憎
ghét, coi thường
N2
Ví dụ
憎いことを言う
說令人討厭的話