のうさくぶつ nousakubutsu
nông sản, mùa vụ
nông nghiệp, nông dân
N2
làm, sản xuất, xây dựng
N4
vật, vật thể, đồ vật
N3
今年は農作物の出来がたいへんよい
今年莊稼長得很好