有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
森林
森林
しんりん
shinrin
rừng, khu rừng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
森
rừng, khu rừng
N2
林
rừng, bụi cây
N2
Ví dụ
森林から木を切り出す
從森林採伐木材